Danh mục sản phẩm
Hồ trợ trực tuyến
Hotline
0913.41.00.44
Gioăng chì – Cấu tạo, đặc tính kỹ thuật, ứng dụng và báo giá chi tiết 2025
Gioăng chì – Cấu tạo, đặc tính kỹ thuật, ứng dụng và báo giá chi tiết 2025
Gioăng chì – Cấu tạo, đặc tính kỹ thuật, ứng dụng và báo giá chi tiết 2025
Gioăng chì – Cấu tạo, đặc tính kỹ thuật, ứng dụng và báo giá chi tiết 2025
Gioăng chì – Cấu tạo, đặc tính kỹ thuật, ứng dụng và báo giá chi tiết 2025
Gioăng chì – Cấu tạo, đặc tính kỹ thuật, ứng dụng và báo giá chi tiết 2025
Tin tức
Gioăng chì – Cấu tạo, đặc tính kỹ thuật, ứng dụng và báo giá chi tiết 2025
Gioăng chì là gì?
Gioăng chì (Graphite Gasket) là loại gioăng làm kín công nghiệp được sản xuất chủ yếu từ graphite (than chì nén) – một vật liệu có khả năng chịu nhiệt lên tới 600°C, chịu áp suất cao, và kháng hóa chất tốt.
Đặc điểm quan trọng của gioăng chì là tính đàn hồi và khả năng phục hồi biến dạng sau khi chịu lực ép, giúp duy trì độ kín lâu dài trong điều kiện nhiệt độ, áp suất và rung động thay đổi liên tục.
Gioăng chì thường được dùng để làm kín mặt bích trong hệ thống ống dẫn hơi, dầu, khí, hóa chất, hoặc thiết bị trao đổi nhiệt, nơi yêu cầu độ tin cậy cao.

Cấu tạo của gioăng chì
Tùy theo cấu trúc và điều kiện vận hành, gioăng chì được chế tạo theo nhiều dạng khác nhau:
Gioăng chì thuần (Pure Graphite Gasket)
- Thành phần 100% than chì nén ép.
- Có độ mềm, dẻo và đàn hồi cao.
- Dễ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Chịu nhiệt độ đến 450–550°C, áp suất đến 100 bar.
Ứng dụng: Mặt bích áp thấp, hệ thống hơi nước, bơm, van nhỏ.
Gioăng chì có lưới thép (Reinforced Graphite Gasket)
- Cấu tạo gồm lớp graphite hai mặt và lưới thép không gỉ (Inox 304, 316, hoặc 310S) ở giữa.
- Lưới thép giúp tăng độ bền cơ học, khả năng chống rách, chống nứt khi chịu lực siết cao.
- Chịu nhiệt đến 550°C, áp suất lên đến 200 bar.
Ứng dụng: Van công nghiệp, bích chịu áp cao, tua-bin hơi, thiết bị hóa dầu.
Gioăng chì bọc kim loại (Metal Jacketed Graphite Gasket)
- Lõi bên trong bằng graphite, bên ngoài bọc inox, thép carbon hoặc đồng.
- Kết cấu kín tuyệt đối, chịu nhiệt đến 700–1000°C.
- Đặc biệt phù hợp với môi trường dầu nóng, khí nén, và axit mạnh.
Ứng dụng: Nồi hơi, bồn chứa dầu, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị áp lực.
Gioăng chì dạng cuộn (Graphite Tape)
- Dạng băng cuộn mảnh, dễ quấn quanh trục, van hoặc làm kín khe hở nhỏ.
- Thích hợp dùng bảo trì nhanh, tạm thời hoặc làm vật liệu phụ trợ trong lắp đặt.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của gioăng chì
|
Thông số |
Giá trị trung bình |
Ghi chú |
|---|---|---|
|
Nhiệt độ làm việc |
-200°C đến 550°C |
Có thể đạt 1000°C nếu bọc kim loại |
|
Áp suất làm việc |
Tối đa 200 bar |
Tùy loại và độ dày |
|
Độ nén |
35 – 50% |
Theo tiêu chuẩn ASTM F36 |
|
Độ phục hồi |
10 – 15% |
ASTM F36 |
|
Tỷ trọng |
1.0 – 1.5 g/cm³ |
Graphite nén cao |
|
Hệ số rò rỉ khí |
0.01 cm³/min |
Rất thấp, kín tốt |
|
Vật liệu gia cường |
Lưới Inox 304, 316, 310S |
Tăng độ bền cơ học |
|
Tiêu chuẩn sản xuất |
ASTM F104, DIN 28091, JIS B2401 |
Đảm bảo tương thích quốc tế |
Ưu điểm nổi bật của gioăng chì
- Chịu nhiệt – chịu áp vượt trội: Làm việc ổn định ở nhiệt độ cao và môi trường áp lực lớn.
- Kháng hóa chất tốt: Không bị ăn mòn bởi axit, kiềm, dung môi hữu cơ.
- Độ kín cao: Hệ số rò rỉ cực thấp, phù hợp cho đường ống hơi và dầu.
- Độ đàn hồi bền bỉ: Không bị biến dạng hoặc chảy khi làm việc lâu dài.
- Tương thích đa dạng: Dùng được với nhiều tiêu chuẩn bích (ANSI, JIS, DIN).
- Dễ thi công và bảo dưỡng: Có thể cắt theo bản vẽ kỹ thuật hoặc đặt riêng.
Ứng dụng của gioăng chì trong công nghiệp
|
Ngành công nghiệp |
Vị trí ứng dụng cụ thể |
|---|---|
|
Dầu khí |
Làm kín mặt bích đường ống dẫn dầu, van áp suất, thiết bị tách khí |
|
Nhiệt điện & năng lượng |
Nồi hơi, turbine, bộ trao đổi nhiệt |
|
Hóa chất |
Đường ống dẫn axit, kiềm, dung môi hữu cơ |
|
Xi măng – luyện kim |
Kết nối lò, ống dẫn khí nóng, thiết bị trao đổi nhiệt |
|
Dược phẩm – thực phẩm |
Dạng gioăng bọc inox để đảm bảo an toàn vệ sinh |
|
Hệ thống nước & hơi |
Van hơi, đường ống nước nóng, bích áp lực cao |

Phân loại theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Gioăng chì thường được gia công theo các tiêu chuẩn quốc tế:
- ANSI B16.5: Hệ tiêu chuẩn mặt bích phổ biến tại Mỹ.
- DIN 2690 / 28091: Tiêu chuẩn châu Âu – Đức, thường dùng trong thiết bị hóa chất.
- JIS B2401: Tiêu chuẩn Nhật, dùng cho các hệ thống công nghiệp châu Á.
- BS 4865: Tiêu chuẩn Anh Quốc, phổ biến trong ngành dầu khí.
Báo giá gioăng chì mới nhất năm 2025
Giá gioăng chì phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, kích thước, và loại gia cường.
|
Loại gioăng chì |
Độ dày (mm) |
Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
|
Gioăng chì thuần |
0.5 – 3.0 |
500.000 – 1.200.000 |
Dẻo, dễ cắt, dùng cho bích nhỏ |
|
Gioăng chì có lưới thép |
1.0 – 3.0 |
1.000.000 – 1.800.000 |
Cứng, chịu áp cao, phổ biến nhất |
|
Gioăng chì bọc kim loại |
2.0 – 5.0 |
1.500.000 – 2.800.000 |
Dùng cho nhiệt và áp cực cao |
|
Gioăng chì cuộn (Tape) |
0.3 – 1.0 |
350.000 – 700.000 |
Quấn trục, khe hở, bảo trì nhanh |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo. Để nhận báo giá chính xác theo kích thước, tiêu chuẩn và số lượng, vui lòng liên hệ:
Hướng dẫn lựa chọn gioăng chì phù hợp
|
Điều kiện làm việc |
Loại gioăng khuyến nghị |
|---|---|
|
Nhiệt độ < 400°C, áp suất thấp |
Gioăng chì thuần |
|
Nhiệt độ 400–600°C, áp suất cao |
Gioăng chì có lưới thép |
|
Nhiệt độ > 600°C, môi trường hóa chất |
Gioăng chì bọc inox hoặc đồng |
|
Cần thay thế nhanh, tạm thời |
Gioăng chì cuộn (tape) |
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Kiểm tra mặt bích sạch, phẳng, không sứt mẻ.
- Cân đối lực siết bulong theo hình sao, tránh ép lệch gây rò rỉ.
- Không tái sử dụng gioăng chì đã nén quá mức.
- Bảo quản nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với dầu, nước hoặc axit đậm đặc khi chưa sử dụng.

Mua gioăng chì chính hãng ở đâu?
Tại vancongnghiep.net.vn, chúng tôi cung cấp đa dạng:
- Gioăng chì thuần, gioăng chì có lưới thép, gioăng chì bọc kim loại
- Nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản
- Có chứng chỉ CO-CQ, đáp ứng tiêu chuẩn ISO 9001
- Gia công cắt gioăng theo bản vẽ kỹ thuật hoặc mẫu sẵn
- Giá cạnh tranh – giao hàng toàn quốc
FAQ Schema (câu hỏi thường gặp)
❓ Gioăng chì chịu được nhiệt độ bao nhiêu?
➡️ Tùy loại, gioăng chì thuần chịu được 450–550°C, còn loại bọc kim loại có thể lên đến 1000°C.
❓ Có thể dùng gioăng chì trong môi trường axit không?
➡️ Có, graphite có khả năng kháng axit và kiềm tốt, nhưng nên dùng loại bọc inox 316 nếu môi trường hóa chất mạnh.
❓ Gioăng chì có tái sử dụng được không?
➡️ Không khuyến nghị, vì sau khi siết, cấu trúc than chì đã bị biến dạng.
❓ Có thể đặt gioăng theo kích thước riêng không?
➡️ Có, vancongnghiep.net.vn nhận gia công cắt gioăng theo bản vẽ, tiêu chuẩn JIS, DIN, ANSI.
Gioăng chì là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống đòi hỏi độ kín cao, chịu nhiệt và chịu áp lớn. Việc lựa chọn đúng loại gioăng và nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo hiệu quả làm kín, độ an toàn và tuổi thọ thiết bị.
Liên hệ ngay vancongnghiep.net.vn để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá gioăng chì chi tiết nhất 2025.
Mọi chi tiết liên hệ:
CÔNG TY TNHH TM KỸ THUẬT QUỐC TẾ
Địa chỉ: 113 Bình Thới, Phường Phú Thọ, TPHCM
Email: ittco@ittco.vn
Hotline: 0913 41 00 44
Website: ittco.vn, kythuatquocte.com, vancongnghiep.net.vn




Đang online :
Hôm nay :
Tuần này :
Tổng truy cập :